stuffed mushroom
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm nhồi: "stuffed mushroom" là một món ăn, bao gồm nấm (thường là nấm mỡ hoặc nấm hương) được khoét bỏ cuống, sau đó nhồi đầy hỗn hợp các nguyên liệu như thịt băm, hải sản, rau củ, phô mai, hoặc hạt, rồi được nướng hoặc chiên cho đến khi chín vàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The stuffed mushroom is a popular appetizer at parties. (Nấm nhồi là món khai vị phổ biến trong các bữa tiệc.)
- She prepared stuffed mushrooms with a mixture of crab meat and cheese. (Cô ấy đã làm nấm nhồi với hỗn hợp thịt cua và phô mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve stuffed mushrooms": dọn món nấm nhồi ra bàn.
- The restaurant serves stuffed mushrooms as a starter. (Nhà hàng dọn nấm nhồi làm món khai vị.)
- "stuffed mushroom caps": phần mũ nấm dùng để nhồi.
- Use large mushroom caps for the best stuffed mushrooms. (Dùng mũ nấm lớn để làm nấm nhồi ngon nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Stuffed mushroom appetizer (cụm danh từ): món khai vị nấm nhồi.
- The stuffed mushroom appetizer was a hit at the dinner. (Món khai vị nấm nhồi đã gây ấn tượng trong bữa tối.)
- Stuffed mushroom recipe (cụm danh từ): công thức làm nấm nhồi.
- I found a delicious stuffed mushroom recipe online. (Tôi đã tìm thấy một công thức nấm nhồi ngon trên mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Mushroom stuffing: nấm nhồi (cách gọi khác, nhấn mạnh phần nhân).
- She made mushroom stuffing with breadcrumbs and herbs. (Cô ấy làm nấm nhồi với vụn bánh mì và thảo mộc.)
- Filled mushroom: nấm nhồi (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Filled mushrooms are often served at formal dinners. (Nấm nhồi thường được dọn trong các bữa tối trang trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stuff with: nhồi với (nguyên liệu gì đó).
- You can stuff the mushrooms with cheese and spinach. (Bạn có thể nhồi nấm với phô mai và rau bina.)
- Fill up: làm đầy (tương tự nhưng không chuyên biệt cho nấm).
- Fill up the mushroom caps with the mixture. (Làm đầy mũ nấm bằng hỗn hợp.)
Thành ngữ liên quan
- "Stuffed like a mushroom": (thành ngữ không phổ biến, mang tính hài hước) chỉ việc nhồi nhét quá nhiều thứ vào một không gian nhỏ.
- He packed his suitcase stuffed like a mushroom. (Anh ấy nhồi nhét vali như nấm nhồi vậy.)